Sự khác biệt chính giữa kính nhiều lớp thông thường và kính nhiều lớp cách âm làhiệu suất âm thanh. Kính nhiều lớp thông thường tập trung vào độ an toàn và khả năng chống va đập, trong khi kính nhiều lớp cách âm được thiết kế để cách âm tốt hơn trong khi vẫn giữ được các lợi ích an toàn.
Sự khác biệt chính:
- Hiệu suất âm thanh: Kính nhiều lớp cách âm mang lại khả năng giảm tiếng ồn vượt trội so với kính nhiều lớp thông thường, đặc biệt là trong việc triệt tiêu âm thanh tần số cao.
- Vật liệu xen kẽ PVB: Kính nhiều lớp cách âm sử dụng lớp xen kẽ PVB cách âm được thiết kế đặc biệt, có mật độ cao hơn và cấu trúc phức tạp hơn để cải thiện khả năng cách âm.
- Giá: Kính nhiều lớp cách âm đắt hơn kính nhiều lớp thông thường do sử dụng lớp xen kẽ PVB tiêu âm chuyên dụng và độ phức tạp trong sản xuất bổ sung.
- Ứng dụng: Kính nhiều lớp thông thường chủ yếu được sử dụng cho mục đích an toàn, trong khi kính nhiều lớp cách âm được sử dụng ở những nơi cần kiểm soát tiếng ồn, chẳng hạn như trong môi trường tiếp xúc với tiếng ồn cao.

Thông số hiệu suất:
|
tham số |
Kính dán thông thường |
Kính nhiều lớp cách âm |
|
Kết cấu |
Hai hoặc nhiều lớp kính thông thường với lớp xen kẽ PVB (Polyvinyl Butyral) |
Hai hoặc nhiều lớp kính thông thường với lớp xen kẽ PVB tiêu âm đặc biệt |
|
Vật liệu xen kẽ PVB |
Lớp xen kẽ PVB tiêu chuẩn |
Lớp xen kẽ PVB âm thanh mật độ cao hoặc được thiết kế đặc biệt (ví dụ: hỗn hợp hai lớp hoặc nhiều lớp) |
|
Độ dày kính |
Thông thường là 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, v.v. |
Thông thường là 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, v.v. (thường yêu cầu kính dày hơn) |
|
Độ dày lớp xen kẽ PVB |
{{0}}.38 mm, 0,76 mm |
0.76mm trở lên, thường dày hơn hoặc có nhiều lớp xen kẽ |
|
Sự an toàn |
Tốt, giữ kính nguyên vẹn khi vỡ, giảm nguy cơ chấn thương |
Tốt, tương tự như kính nhiều lớp nhưng có khả năng chống va đập tốt hơn nhờ lớp xen kẽ dày hơn |
|
Hiệu suất âm thanh |
Trung bình: khoảng 28-32 dB |
Cao cấp: thường là 32-40 dB, các mẫu hiệu suất cao có thể vượt quá 45 dB |
|
Chống tia cực tím |
Tốt, chặn tia UV, giảm phai màu đồ gỗ |
Tốt, tương tự như kính dán nhiều lớp, chặn tia UV bảo vệ đồ đạc nội thất |
|
Chống va đập |
Mạnh mẽ, được sử dụng cho các ứng dụng an toàn, chống trộm và chống nổ |
Mạnh mẽ, tương tự như kính nhiều lớp, có thể tăng cường khả năng chống va đập nhờ lớp cách âm đặc biệt |
|
Hiệu suất quang học |
Độ trong suốt tốt, tương tự như kính thông thường |
Hiệu suất quang học bị ảnh hưởng đôi chút, một số loại kính cách âm hiệu suất cao có thể bị biến dạng màu sắc nhẹ |
|
Phạm vi nhiệt độ |
-40 độ đến +80 độ |
-40 độ đến +80 độ |
|
Ứng dụng |
Kính an toàn, cửa sổ kiến trúc, kính ô tô, vách ngăn, v.v. |
Môi trường có tiếng ồn cao (ví dụ: phòng hòa nhạc, phòng thu âm, văn phòng, tòa nhà gần đường cao tốc) |
|
Giá |
Tương đối thấp, thường đắt hơn 20%-40% so với kính một lớp |
Tương đối cao, thường đắt hơn 40%-100% so với kính nhiều lớp thông thường, tùy thuộc vào hiệu suất âm thanh |






